Cách dùng "不是 那边都订好了" (bú shì nà biān dōu dìng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
不是 那边都订好了
Thôi, chỗ kia đặt bàn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:53
zán咱
men们
chī吃
nà那
jiā家
“Mình ăn quán kia đi”
LINE 0209:54
PLAYING SCENEbú shì nà biān dōu dìng hǎo le
不是 那边都订好了
“Thôi, chỗ kia đặt bàn rồi”
LINE 0309:57
gǎi改
yī一
xià下
“Đổi đi”
Show Information