Cách dùng "还要给我来一个强制执行" (hái yào gěi wǒ lái yí gè qiáng zhì zhí xíng) trong hội thoại tiếng Trung

háiyàogěiláiqiángzhìzhíxíng

còn muốn cưỡng chế thi hành tôi nữa?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:58
nán
chéng
shū
tíng
zhǎng

Lẽ nào bà Chánh tòa Thư

LINE 0241:01
PLAYING SCENE
hái
yào
gěi
lái
qiáng
zhì
zhí
xíng

còn muốn cưỡng chế thi hành tôi nữa?

LINE 0341:04
jué
de
hěn
yōu
shì
ma

Anh tưởng anh hài lắm đấy à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp41:01
TMDB ID309663