Cách dùng "旧的不去 新的不来" (jiù de bù qù xīn de bù lái) trong hội thoại tiếng Trung
旧的不去 新的不来
Cái cũ không đi, cái mới không đến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
18:00
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 戳破怎么了 戳破就戳破呗 | chuō pò zěn me le chuō pò jiù chuō pò bei | Vỡ thì đã sao? Vỡ thì vỡ, có sao đâu. |
| 2▶ | 旧的不去 新的不来 | jiù de bù qù xīn de bù lái | Cái cũ không đi, cái mới không đến. |
| 3 | 再说了 | zài shuō le | Với lại, |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
lè jiě xià wǒ yī tiào nǐ men kuài kàn yaChị Lạc chị làm em giật mình Mọi người nhìn này

HSK 5
0:03s
wǒ jì de nà tiān wǒ men liǎ pèi hé dé xiāng dāng hǎo yī chàng yī hèTôi nhớ hôm đó Hai đứa mình phối hợp ăn ý lắm Hô ứng nhịp nhàng

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ kàn nǐ xiàn zài dōu biàn chéng shén me yàng zi leAnh nhìn xem anh bây giờ ra cái thể thống gì?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
sān jù bù lí nà shén me pò yáng tāng guǎnCâu nào cũng không thoát khỏi cái quán canh dê tệ hại đó.

HSK 5
0:03s






