Cách dùng "来来来 合作愉快" (lái lái lái hé zuò yú kuài) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 合作愉快
Nào nào, hợp tác vui vẻ nhé
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:06
xiàn现
chǎng场
bǎ把
zhè这
ge个
lǎo老
bǎn板
yí一
tòng通
jiào教
yù育
“Dạy cho ông chủ đó một bài ngay tại chỗ”
LINE 0239:09
PLAYING SCENElái lái lái hé zuò yú kuài
来来来 合作愉快
“Nào nào, hợp tác vui vẻ nhé”
LINE 0339:17
nǐ你
shuō说
zhè这
shí时
jiān间
guò过
dé得
zhēn真
kuài快
“Thật ra thời gian trôi nhanh quá”
Show Information