Cách dùng "你发来的文件我都看到了" (nǐ fā lái de wén jiàn wǒ dōu kàn dào le) trong hội thoại tiếng Trung

láidewénjiàndōukàndàole

Tài liệu anh/chị gửi tôi đã xem hết rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:24
zuò wǒ chē ba wǒ sòng nǐ huí qù

坐我车吧 我送你回去

Đi xe tôi đi, tôi đưa anh/chị về

LINE 0205:30
PLAYING SCENE
lái
de
wén
jiàn
dōu
kàn
dào
le

Tài liệu anh/chị gửi tôi đã xem hết rồi

LINE 0305:32
méi
shén
me
wèn

Nhìn chung không có vấn đề gì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp05:30
TMDB ID309663