Cách dùng "你发来的文件我都看到了" (nǐ fā lái de wén jiàn wǒ dōu kàn dào le) trong hội thoại tiếng Trung
你发来的文件我都看到了
Tài liệu anh/chị gửi tôi đã xem hết rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:24
zuò wǒ chē ba wǒ sòng nǐ huí qù
坐我车吧 我送你回去
“Đi xe tôi đi, tôi đưa anh/chị về”
LINE 0205:30
PLAYING SCENEnǐ你
fā发
lái来
de的
wén文
jiàn件
wǒ我
dōu都
kàn看
dào到
le了
“Tài liệu anh/chị gửi tôi đã xem hết rồi”
LINE 0305:32
dà大
tǐ体
méi没
shén什
me么
wèn问
tí题
“Nhìn chung không có vấn đề gì”
Show Information