Cách dùng "然后把我招过去给你打下手" (rán hòu bǎ wǒ zhāo guò qù gěi nǐ dǎ xià shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
然后把我招过去给你打下手
rồi kéo tôi qua phụ việc cho cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:16
huàn换
yí一
gè个
“Đổi đi,”
LINE 0218:17
PLAYING SCENErán然
hòu后
bǎ把
wǒ我
zhāo招
guò过
qù去
gěi给
nǐ你
dǎ打
xià下
shǒu手
“rồi kéo tôi qua phụ việc cho cậu.”
LINE 0318:21
nǐ yí gè fǎ yī wǒ zhāo nǐ gàn má
你一个法医 我招你干吗
“Cậu là pháp y, tôi kéo cậu qua làm gì?”
Show Information