Cách dùng "是个不靠谱的人哪" (shì gè bù kào pǔ de rén nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
是个不靠谱的人哪
là người không đáng tin được à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:26
nǐ你
dāng当
nǐ你
mā妈
“mẹ tưởng mẹ”
LINE 0226:27
PLAYING SCENEshì是
gè个
bù不
kào靠
pǔ谱
de的
rén人
nǎ哪
“là người không đáng tin được à?”
LINE 0326:29
dǎ打
nǐ你
huái怀
yùn孕
yǐ以
hòu后
“Kể từ khi con có thai,”
Show Information