Cách dùng "它背后牵扯到的人 利益" (tā bèi hòu qiān chě dào de rén lì yì) trong hội thoại tiếng Trung

bèihòuqiānchědàoderén

những người liên quan, lợi ích phía sau

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:25
dào
dìng
liàng
de
shí
hòu

đạt đến một quy mô nhất định

LINE 0224:27
PLAYING SCENE
tā bèi hòu qiān chě dào de rén lì yì

它背后牵扯到的人 利益

những người liên quan, lợi ích phía sau

LINE 0324:30
cún zài de fēng xiǎn hái yǒu shǒu duàn

存在的风险 还有手段

rủi ro tiềm ẩn và các thủ đoạn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp24:27
TMDB ID309663