Cách dùng "它背后牵扯到的人 利益" (tā bèi hòu qiān chě dào de rén lì yì) trong hội thoại tiếng Trung
它背后牵扯到的人 利益
những người liên quan, lợi ích phía sau
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:25
dá达
dào到
yí一
dìng定
tǐ体
liàng量
de的
shí时
hòu候
“đạt đến một quy mô nhất định”
LINE 0224:27
PLAYING SCENEtā bèi hòu qiān chě dào de rén lì yì
它背后牵扯到的人 利益
“những người liên quan, lợi ích phía sau”
LINE 0324:30
cún zài de fēng xiǎn hái yǒu shǒu duàn
存在的风险 还有手段
“rủi ro tiềm ẩn và các thủ đoạn”
Show Information