Cách dùng "完了 完了完了 彻底完了" (wán le wán le wán le chè dǐ wán le) trong hội thoại tiếng Trung
完了 完了完了 彻底完了
wán le wán le wán le chè dǐ wán le
Xong rồi. Xong rồi, xong hẳn rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
25:39
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不你说话呀 怎么了 | bù nǐ shuō huà ya zěn me le | Nói đi chứ, chuyện gì vậy? |
| 2▶ | 完了 完了完了 彻底完了 | wán le wán le wán le chè dǐ wán le | Xong rồi. Xong rồi, xong hẳn rồi. |
| 3 | 我刚才 要喷空气清新剂的 结果我拿错了 | wǒ gāng cái yào pēn kōng qì qīng xīn jì de jié guǒ wǒ ná cuò le | Lúc nãy tôi định xịt nước hoa khử mùi, nhưng tôi lấy nhầm rồi. |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
lè jiě xià wǒ yī tiào nǐ men kuài kàn yaChị Lạc chị làm em giật mình Mọi người nhìn này

HSK 5
0:03s
wǒ jì de nà tiān wǒ men liǎ pèi hé dé xiāng dāng hǎo yī chàng yī hèTôi nhớ hôm đó Hai đứa mình phối hợp ăn ý lắm Hô ứng nhịp nhàng

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ kàn nǐ xiàn zài dōu biàn chéng shén me yàng zi leAnh nhìn xem anh bây giờ ra cái thể thống gì?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
sān jù bù lí nà shén me pò yáng tāng guǎnCâu nào cũng không thoát khỏi cái quán canh dê tệ hại đó.

HSK 5
0:03s






