Cách dùng "我不离了 不离了" (wǒ bù lí le bù lí le) trong hội thoại tiếng Trung
我不离了 不离了
Con không ly hôn nữa Không ly hôn nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
32:54
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都明白了 | wǒ dōu míng bái le | Con hiểu hết rồi |
| 2▶ | 我不离了 不离了 | wǒ bù lí le bù lí le | Con không ly hôn nữa Không ly hôn nữa |
| 3 | 不离了 | bù lí le | Không ly hôn nữa đâu |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
yǒu zhuān jiā zhǐ chū fǎ guān nín bié shuō leCó chuyên gia chỉ ra rằng Thưa thẩm phán, thôi đừng nói nữa

HSK 6
0:03s
lè jiě xià wǒ yī tiào nǐ men kuài kàn yaChị Lạc chị làm em giật mình Mọi người nhìn này

HSK 5
0:03s
wǒ jì de nà tiān wǒ men liǎ pèi hé dé xiāng dāng hǎo yī chàng yī hèTôi nhớ hôm đó Hai đứa mình phối hợp ăn ý lắm Hô ứng nhịp nhàng

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ kàn nǐ xiàn zài dōu biàn chéng shén me yàng zi leAnh nhìn xem anh bây giờ ra cái thể thống gì?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
sān jù bù lí nà shén me pò yáng tāng guǎnCâu nào cũng không thoát khỏi cái quán canh dê tệ hại đó.

HSK 5
0:03s





