Cách dùng "我叫了车 车还没到呢" (wǒ jiào le chē chē hái méi dào ne) trong hội thoại tiếng Trung
我叫了车 车还没到呢
Tôi đã gọi xe rồi nhưng chưa tới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:20
nǐ你
dài待
huì会
zěn怎
me么
huí回
qù去
“Lát anh/chị về bằng gì?”
LINE 0205:21
PLAYING SCENEwǒ jiào le chē chē hái méi dào ne
我叫了车 车还没到呢
“Tôi đã gọi xe rồi nhưng chưa tới”
LINE 0305:23
nǐ你
bù不
yòng用
jiào叫
chē车
le了
“Thôi không cần gọi xe nữa”
Show Information