Cách dùng "我哪哪都不舒服" (wǒ nǎ nǎ dōu bù shū fú) trong hội thoại tiếng Trung
我哪哪都不舒服
Con thấy chỗ nào cũng khó chịu hết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
26:21
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我现在哪都不舒服 咱马上走 我觉得头也晕 | wǒ xiàn zài nǎ dōu bù shū fú zán mǎ shàng zǒu wǒ jué de tóu yě yūn | Bây giờ con thấy chỗ nào cũng khó chịu. Mình đi ngay thôi. Con thấy đầu cũng choáng váng nữa. |
| 2▶ | 我哪哪都不舒服 | wǒ nǎ nǎ dōu bù shū fú | Con thấy chỗ nào cũng khó chịu hết. |
| 3 | 杀虫剂 没事没事 妈 你当你妈 | shā chóng jì méi shì méi shì mā nǐ dāng nǐ mā | Thuốc diệt côn trùng đó, không sao đâu. Mẹ ơi, mẹ tưởng mẹ |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
lè jiě xià wǒ yī tiào nǐ men kuài kàn yaChị Lạc chị làm em giật mình Mọi người nhìn này

HSK 5
0:03s
wǒ jì de nà tiān wǒ men liǎ pèi hé dé xiāng dāng hǎo yī chàng yī hèTôi nhớ hôm đó Hai đứa mình phối hợp ăn ý lắm Hô ứng nhịp nhàng

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ kàn nǐ xiàn zài dōu biàn chéng shén me yàng zi leAnh nhìn xem anh bây giờ ra cái thể thống gì?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
sān jù bù lí nà shén me pò yáng tāng guǎnCâu nào cũng không thoát khỏi cái quán canh dê tệ hại đó.

HSK 5
0:03s






