Cách dùng "我难道说你们身体不好" (wǒ nán dào shuō nǐ men shēn tǐ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我难道说你们身体不好
Tôi có nói gì sức khỏe các bạn đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:17
nǐ你
men们
shǒu手
gàn干
bú不
shì是
cā擦
wéi维
shēng生
sù素
EE
rǔ乳
ma吗
“Tay khô các bạn chẳng phải bôi kem Vitamin E đó sao”
LINE 0235:19
PLAYING SCENEwǒ我
nán难
dào道
shuō说
nǐ你
men们
shēn身
tǐ体
bù不
hǎo好
“Tôi có nói gì sức khỏe các bạn đâu”
LINE 0335:21
zài在
bàn办
gōng公
shì室
yòng用
xīn心
nǎo脑
xuè血
guǎn管
wài外
fū敷
yào药
“Dùng thuốc tim mạch thoa ngoài da ở văn phòng”
Show Information