Cách dùng "我一定会帮她牵线搭桥的" (wǒ yí dìng huì bāng tā qiān xiàn dā qiáo de) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìbāngqiānxiàn线qiáode

Tôi nhất định sẽ giúp cô ấy kết nối

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:09
wáng
zǒng
de
shì

Chuyện của tổng giám đốc Vương

LINE 0205:10
PLAYING SCENE
dìng
huì
bāng
qiān
xiàn线
qiáo
de

Tôi nhất định sẽ giúp cô ấy kết nối

LINE 0305:14
xiè
xiè
nín
duì
lóu

Cảm ơn ông/bà đã đánh giá cao luật sư Lâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp05:10
TMDB ID309663