Cách dùng "我一定会帮她牵线搭桥的" (wǒ yí dìng huì bāng tā qiān xiàn dā qiáo de) trong hội thoại tiếng Trung
我一定会帮她牵线搭桥的
Tôi nhất định sẽ giúp cô ấy kết nối
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:09
wáng王
zǒng总
de的
shì事
“Chuyện của tổng giám đốc Vương”
LINE 0205:10
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
dìng定
huì会
bāng帮
tā她
qiān牵
xiàn线
dā搭
qiáo桥
de的
“Tôi nhất định sẽ giúp cô ấy kết nối”
LINE 0305:14
xiè谢
xiè谢
nín您
duì对
lóu楼
lǜ律
“Cảm ơn ông/bà đã đánh giá cao luật sư Lâu”
Show Information