Cách dùng "我早上还闹了个乌龙" (wǒ zǎo shàng hái nào le gè wū lóng) trong hội thoại tiếng Trung
我早上还闹了个乌龙
sáng nay em đã nhầm một cái dở khóc dở cười.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:41
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Em biết không,”
LINE 0228:42
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
shàng上
hái还
nào闹
le了
gè个
wū乌
lóng龙
“sáng nay em đã nhầm một cái dở khóc dở cười.”
LINE 0328:44
zǎ咋
le了
“Chuyện gì vậy?”
Show Information