Cách dùng "与其承受这份疼痛" (yǔ qí chéng shòu zhè fèn téng tòng) trong hội thoại tiếng Trung
与其承受这份疼痛
Thay vì chịu đựng nỗi đau đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:09
tā它
hái还
shì是
téng疼
de的
“đằng nào cũng đau”
LINE 0233:12
PLAYING SCENEyǔ与
qí其
chéng承
shòu受
zhè这
fèn份
téng疼
tòng痛
“Thay vì chịu đựng nỗi đau đó”
LINE 0333:15
bù不
rú如
hǎo好
hǎo好
dì地
zhēn珍
xī惜
yǎn眼
qián前
de的
zhè这
ge个
rén人
“hãy trân trọng người đang ở bên mình”
Show Information