Cách dùng "与其承受这份疼痛" (yǔ qí chéng shòu zhè fèn téng tòng) trong hội thoại tiếng Trung

chéngshòuzhèfènténgtòng

Thay vì chịu đựng nỗi đau đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:09
hái
shì
téng
de

đằng nào cũng đau

LINE 0233:12
PLAYING SCENE
chéng
shòu
zhè
fèn
téng
tòng

Thay vì chịu đựng nỗi đau đó

LINE 0333:15
hǎo
hǎo
zhēn
yǎn
qián
de
zhè
ge
rén

hãy trân trọng người đang ở bên mình

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp33:12
TMDB ID309663