Cách dùng "这给我吓得" (zhè gěi wǒ xià dé) trong hội thoại tiếng Trung
这给我吓得
Sợ hết cả hồn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:49
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杀虫剂 | shā chóng jì | thuốc diệt côn trùng. |
| 2▶ | 这给我吓得 | zhè gěi wǒ xià dé | Sợ hết cả hồn. |
| 3 | 不过也就是因为这个 | bù guò yě jiù shì yīn wèi zhè ge | Nhưng cũng chính vì chuyện đó |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
lè jiě xià wǒ yī tiào nǐ men kuài kàn yaChị Lạc chị làm em giật mình Mọi người nhìn này

HSK 5
0:03s
wǒ jì de nà tiān wǒ men liǎ pèi hé dé xiāng dāng hǎo yī chàng yī hèTôi nhớ hôm đó Hai đứa mình phối hợp ăn ý lắm Hô ứng nhịp nhàng

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ kàn nǐ xiàn zài dōu biàn chéng shén me yàng zi leAnh nhìn xem anh bây giờ ra cái thể thống gì?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
sān jù bù lí nà shén me pò yáng tāng guǎnCâu nào cũng không thoát khỏi cái quán canh dê tệ hại đó.

HSK 5
0:03s






