Cách dùng "之前去产检的时候医生不是说" (zhī qián qù chǎn jiǎn de shí hòu yī shēng bú shì shuō) trong hội thoại tiếng Trung
之前去产检的时候医生不是说
Hồi đi khám thai, bác sĩ chẳng bảo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
zěn怎
me么
bàn办
ya呀
“Giờ phải làm sao đây?”
LINE 0225:51
PLAYING SCENEzhī之
qián前
qù去
chǎn产
jiǎn检
de的
shí时
hòu候
yī医
shēng生
bú不
shì是
shuō说
“Hồi đi khám thai, bác sĩ chẳng bảo”
LINE 0325:53
hái孩
zi子
fā发
yù育
dé得
bú不
shì是
tè特
bié别
hǎo好
ma吗
“là bé phát triển chưa được tốt lắm sao?”
Show Information