Cách dùng "那不就能证明他是撒谎了吗" (nà bù jiù néng zhèng míng tā shì sā huǎng le ma) trong hội thoại tiếng Trung
那不就能证明他是撒谎了吗
Vậy có thể chứng minh là anh ta nói dối,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:48
yǔ chén lì lí hūn yě jǐn jǐn shì yīn wèi liǎng gè rén de xìng gé bù hé
与陈立离婚 也仅仅是因为 两个人的性格不合
“Việc ly hôn với Trần Lập cũng chỉ là vì tính cách hai người không hợp.”
LINE 0214:52
PLAYING SCENEnà那
bù不
jiù就
néng能
zhèng证
míng明
tā他
shì是
sā撒
huǎng谎
le了
ma吗
“Vậy có thể chứng minh là anh ta nói dối,”
LINE 0314:55
bù不
jiù就
kě可
yǐ以
fān翻
àn案
le了
ma吗
“có thể lật lại bản án rồi còn gì.”
Show Information