Cách dùng "这是同一个问题 你可以不回答我的问题" (zhè shì tóng yī gè wèn tí nǐ kě yǐ bù huí dá wǒ de wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìtóngwèn huídewèn

đây là cùng vấn đề. Anh có thể không trả lời câu hỏi của em.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:01
zhōu jǐn nǐ bù gōng píng

周瑾 你不公平

Châu Cẩn, em không công bằng,

LINE 0207:04
PLAYING SCENE
zhè shì tóng yī gè wèn tí nǐ kě yǐ bù huí dá wǒ de wèn tí

这是同一个问题 你可以不回答我的问题

đây là cùng vấn đề. Anh có thể không trả lời câu hỏi của em.

LINE 0307:07
nà nǐ jiù jì xù hē dàn wǒ bì xū wèn

那你就继续喝 但我必须问

Anh cứ tiếp tục uống đi, nhưng em nhất định phải hỏi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp07:04
TMDB ID281392