Cách dùng "你腿上的伤我一摸便知" (nǐ tuǐ shàng de shāng wǒ yī mō biàn zhī) trong hội thoại tiếng Trung
你腿上的伤我一摸便知
Ta sờ vết thương trên chân ngài là biết ngay.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:40
mò莫
bú不
shì是
gè个
yōng庸
yī医
ba吧
“đừng bảo là lang băm đấy nhé.”
LINE 0215:43
PLAYING SCENEnǐ你
tuǐ腿
shàng上
de的
shāng伤
wǒ我
yī一
mō摸
biàn便
zhī知
“Ta sờ vết thương trên chân ngài là biết ngay.”
LINE 0315:46
xiǎo小
lǎo老
qiáo瞧
bù不
chū出
bìng病
“Ta mà không khám ra bệnh”
Show Information