Cách dùng "我一听 肯定跟我撒谎" (wǒ yī tīng kěn dìng gēn wǒ sā huǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我一听 肯定跟我撒谎
Tôi vừa nghe là biết chắc đang nói dối tôi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
32:51
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在机场借别人的电话 给我打的电话 | zài jī chǎng jiè bié rén de diàn huà gěi wǒ dǎ dī diàn huà | Ở sân bay mượn điện thoại người ta gọi cho tôi. |
| 2▶ | 我一听 肯定跟我撒谎 | wǒ yī tīng kěn dìng gēn wǒ sā huǎng | Tôi vừa nghe là biết chắc đang nói dối tôi rồi. |
| 3 | 肯定是陈婷又跟凌霄闹 | kěn dìng shì chén tíng yòu gēn líng xiāo nào | Chắc chắn là Trần Đình lại giở trò với Lăng Tiêu. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
nǐ qiáo wǒ zhè jì xìng nǐ shuō nǐ gǎn jǐn zǒu ba nǐAnh xem cái trí nhớ tôi kìa, anh nói xem. Anh mau đi đi.

HSK 6
0:03s
ràng rén jiā xiǎo jiān zài wài tou děng zhe děng děng děng děng jǐ tiān le děngđể cho Tiểu Tiêm ở ngoài đợi đợi đợi đợi, đợi cả mấy ngày trời.

HSK 3
0:03s
wǒ jiù méi jiē nǐ men yě tài wū lóng le banên không có nghe. Hai người thiệt hồ đồ ghê đó.

HSK 7
0:03s
nà wǒ zěn me yī dà zǎo kàn tā liǎn nà me chòu nán guài leVậy sao sáng sớm anh thấy mặt em ấy nhăn nhó thế? Khó trách được.

