Cách dùng "把陈君所交到你手上了" (bǎ chén jūn suǒ jiāo dào nǐ shǒu shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
把陈君所交到你手上了
giao Trần Quân vào tay anh rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:57
wǒ我
yě也
zhōng终
yú于
rú如
yuàn愿
dì地
“cuối cùng tôi cũng”
LINE 0210:59
PLAYING SCENEbǎ把
chén陈
jūn君
suǒ所
jiāo交
dào到
nǐ你
shǒu手
shàng上
le了
“giao Trần Quân vào tay anh rồi.”
LINE 0311:05
nǐ你
zhēn真
dí的
què确
dìng定
“Cậu chắc chắn”
Show Information