Cách dùng "产品库存和生产设备" (chǎn pǐn kù cún hé shēng chǎn shè bèi) trong hội thoại tiếng Trung

chǎnpǐncúnshēngchǎnshèbèi

kho sản phẩm và thiết bị sản xuất.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:13
men
zhǐ
shì
xiǎng
què
rèn
xià

Chúng tôi chỉ muốn xác nhận

LINE 0233:14
PLAYING SCENE
chǎn
pǐn
cún
shēng
chǎn
shè
bèi

kho sản phẩm và thiết bị sản xuất.

LINE 0333:17
shì
fǒu
jǐn
diào
bào
gào
zhì

có giống với báo cáo điều tra không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp33:14
TMDB ID283950