Cách dùng "明哲保身的逃兵" (míng zhé bǎo shēn de táo bīng) trong hội thoại tiếng Trung
明哲保身的逃兵
Lính đào ngũ bảo vệ bản thân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:19
bèi背
xìn信
qì弃
yì义
“thất tín bội nghĩa.”
LINE 0227:21
PLAYING SCENEmíng明
zhé哲
bǎo保
shēn身
de的
táo逃
bīng兵
“Lính đào ngũ bảo vệ bản thân.”
LINE 0327:24
suǒ所
yǐ以
“Vậy nên...”
Show Information