Cách dùng "却总是一副无情无义" (què zǒng shì yī fù wú qíng wú yì) trong hội thoại tiếng Trung
却总是一副无情无义
nhưng lại luôn tỏ vẻ vô tình vô nghĩa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:27
tā他
míng明
míng明
zuò做
le了
suǒ所
yǒu有
“Rõ ràng huynh ấy đã làm tất cả,”
LINE 0227:30
PLAYING SCENEquè却
zǒng总
shì是
yī一
fù副
wú无
qíng情
wú无
yì义
“nhưng lại luôn tỏ vẻ vô tình vô nghĩa.”
LINE 0327:32
bù jiě shì bù shuō míng de yàng zi
不解释 不说明的样子
“Không giải thích, không giải thích.”
Show Information