Cách dùng "她是懂得审时度势" (tā shì dǒng de shěn shí duó shì) trong hội thoại tiếng Trung
她是懂得审时度势
cô ấy biết xem xét thời thế.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:09
jiù就
kàn看
dé得
chū出
lái来
“thì có thể nhìn ra”
LINE 0230:10
PLAYING SCENEtā她
shì是
dǒng懂
de得
shěn审
shí时
duó度
shì势
“cô ấy biết xem xét thời thế.”
LINE 0330:13
yí一
gè个
rén人
diē跌
rù入
gǔ谷
dǐ底
de的
shí时
hòu候
“khi một mình rơi xuống đáy vực,”
Show Information