Cách dùng "也没来得及通知他们" (yě méi lái de jí tōng zhī tā men) trong hội thoại tiếng Trung
也没来得及通知他们
cũng không kịp thông báo cho họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:08
zhè这
cì次
lái来
běi北
jīng京
ne呢
“Lần này đến Bắc Kinh,”
LINE 0207:09
PLAYING SCENEyě也
méi没
lái来
de得
jí及
tōng通
zhī知
tā他
men们
“cũng không kịp thông báo cho họ.”
LINE 0307:12
sòng宋
zhǔ主
rèn任
“Chủ nhiệm Tống.”
Show Information