Cách dùng "一个空降上任的主任" (yí gè kōng jiàng shàng rèn de zhǔ rèn) trong hội thoại tiếng Trung

kōngjiàngshàngrèndezhǔrèn

Một chủ nhiệm nhảy dù nhậm chức

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:21
yīng
gāi
gēn
guò
ba

Chắc anh ấy đã từng nhắc đến với anh rồi nhỉ?

LINE 0223:23
PLAYING SCENE
kōng
jiàng
shàng
rèn
de
zhǔ
rèn

Một chủ nhiệm nhảy dù nhậm chức

LINE 0323:25
de
guò
shì

Quá khứ của anh ấy không phải bí mật.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp23:23
TMDB ID283950