Cách dùng "都在虎视眈眈" (dōu zài hǔ shì dān dān) trong hội thoại tiếng Trung
都在虎视眈眈
đều đang nhìn chằm chằm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:20
zòng shǐ yǒu zhōng zhǎng róng zuò zhèn shuò mò 、 xiāo nán jùn
纵使有钟长荣坐镇 朔漠、霄南郡
“Cho dù có Chung Trường Vinh trấn ải, Sóc Mạc và quận Tiêu Nam”
LINE 0202:25
PLAYING SCENEdōu都
zài在
hǔ虎
shì视
dān眈
dān眈
“đều đang nhìn chằm chằm.”
LINE 0302:27
qǐ岂
shì是
qū区
qū区
yī一
zhāng张
méng盟
yuē约
néng能
gòu够
yuē约
dìng定
de的
??
“Sao mà một tờ minh ước có thể ràng buộc được.”
Show Information