Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "好个两难局啊" (hǎo gè liǎng nán jú a) trong hội thoại tiếng Trung

好个两难局啊

hǎo gè liǎng nán jú a

Đúng là thế cờ tiến thoái lưỡng nan.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
30:49
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我们谢家兵权更盛wǒ men xiè jiā bīng quán gèng shèngbinh quyền của Tạ gia ta lại càng lớn mạnh hơn.
2好个两难局啊hǎo gè liǎng nán jú aĐúng là thế cờ tiến thoái lưỡng nan.
3还有一事hái yǒu yī shìCòn một chuyện nữa,

More Clips From Episode

Total 94 clips (Page 5 of 5)
好个有心无力
HSK 1
0:03s
hǎo gè yǒu xīn wú lìHay cho câu "lực bất tòng tâm".

谢大人这唱戏的功夫
HSK 4
0:03s
xiè dà rén zhè chàng xì de gōng fuBản lĩnh diễn kịch của Tạ đại nhân

可要与棋艺不相伯仲了
HSK 4
0:03s
kě yào yǔ qí yì bù xiāng bó zhòng lexem ra cũng không thua kém tài đánh cờ.

默许将这罪名 推到他的头上?
HSK 4
0:03s
mò xǔ jiāng zhè zuì míng tuī dào tā de tóu shàng ?nhưng vì sao lại mặc kệ để tội danh ấy đổ lên đầu hắn?

这苍木寨 有什么需要大动干戈的秘密?
HSK 5
0:03s
zhè cāng mù zhài yǒu shén me xū yào dà dòng gān gē de mì mì ?Rốt cuộc trại Thương Mộc có bí mật gì mà phải làm rầm rộ đến thế?

你爹欺君之罪难逃
HSK 7
0:03s
nǐ diē qī jūn zhī zuì nán táoTội khi quân của cha muội cũng khó tránh,

如果被发现 后患无穷
HSK 3
0:03s
rú guǒ bèi fā xiàn hòu huàn wú qióngNếu bị phát hiện, hậu quả khôn lường.

我定然会将事情 查个水落石出
HSK 7
0:03s
wǒ dìng rán huì jiāng shì qíng chá gè shuǐ luò shí chūTa nhất định sẽ tra rõ chân tướng

那太傅定会拿擅离职守做文章
HSK 4
0:03s
nà tài fù dìng huì ná shàn lí zhí shǒu zuò wén zhāngthái phó chắc chắn sẽ làm ầm vụ tự ý rời vị trí,

我赴汤蹈火 在所不辞
HSK 1
0:03s
wǒ fù tāng dǎo huǒ zài suǒ bù cíVì muội và tướng quân, ta sẵn lòng vào sinh ra tử.

臣 愿立军令状
HSK 6
0:03s
chén yuàn lì jūn lìng zhuàngThần xin lập quân lệnh trạng,

为兄自然鼎力相助
HSK 4
0:03s
wèi xiōng zì rán dǐng lì xiāng zhùhuynh trưởng tất phải dốc lòng ủng hộ.

若能取其王首 不正是扬我国威之时?
HSK 7
0:03s
ruò néng qǔ qí wáng shǒu bù zhèng shì yáng wǒ guó wēi zhī shí ?Nếu lấy được đầu hắn, chẳng phải vừa lúc nâng cao quốc uy ta sao?

- 不能打呀 - 必须打
HSK 5
0:03s
- bù néng dǎ ya - bì xū dǎ- Không thể được! - Phải được!