Cách dùng "莫要打草惊蛇" (mò yào dǎ cǎo jīng shé) trong hội thoại tiếng Trung
莫要打草惊蛇
mò yào dǎ cǎo jīng shé
Đừng đánh rắn động cỏ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:20
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先听着 | xiān tīng zhe | Cứ nghe ngóng đã. |
| 2▶ | 莫要打草惊蛇 | mò yào dǎ cǎo jīng shé | Đừng đánh rắn động cỏ. |
| 3 | 是 | shì | Vâng. |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
chí chí bù xuān zhè cháo táng shàng yì lùn fēn fēnmãi không chịu công bố khiến triều đình bàn tán xôn xao.

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā jiū jìng zài dǎ shén me zhǔ yì a ?Muội nói xem rốt cuộc hắn đang toan tính điều gì?

HSK 7
0:03s
nǐ dàng zhēn jué de tā néng yǔ nǐ tóng xīn ?Muội thật sự cho rằng hắn có thể đồng lòng với muội sao?

HSK 6
0:03s
wèi hé zhè cì sǐ bào zhe gè kū mù bù sā shǒu ?sao giờ lại cố chấp bám lấy một gốc cây khô không buông?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
sān gōng zi yǎng bìng yào jǐn hé bì duō lǐ ?Tam công tử cứ tĩnh dưỡng, không cần đa lễ.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǎng gōng zhǔ lì lín hán shè zhè biān qǐngTrưởng công chúa ghé thăm hàn xá, mời qua bên này.

HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge zuò xiōng zhǎng de cóng xiǎo tì jiǔ dì dān le duō shǎo gān xìHuynh trưởng ta đây từ nhỏ đã thay cửu đệ gánh vô số hậu quả.









