Cách dùng "且让我耐着性子等" (qiě ràng wǒ nài zhe xìng zi děng) trong hội thoại tiếng Trung
且让我耐着性子等
bảo ta kiên nhẫn chờ đợi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
13:21
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 楚都的风雨不暂歇 | chǔ dōu de fēng yǔ bù zàn xiē | sóng gió ở Sở Đô mới chỉ tạm ngừng, |
| 2▶ | 且让我耐着性子等 | qiě ràng wǒ nài zhe xìng zi děng | bảo ta kiên nhẫn chờ đợi. |
| 3 | 可是 | kě shì | Nhưng mà |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
mò xǔ jiāng zhè zuì míng tuī dào tā de tóu shàng ?nhưng vì sao lại mặc kệ để tội danh ấy đổ lên đầu hắn?

HSK 5
0:03s
zhè cāng mù zhài yǒu shén me xū yào dà dòng gān gē de mì mì ?Rốt cuộc trại Thương Mộc có bí mật gì mà phải làm rầm rộ đến thế?

HSK 7
0:03s
wǒ dìng rán huì jiāng shì qíng chá gè shuǐ luò shí chūTa nhất định sẽ tra rõ chân tướng

HSK 4
0:03s
nà tài fù dìng huì ná shàn lí zhí shǒu zuò wén zhāngthái phó chắc chắn sẽ làm ầm vụ tự ý rời vị trí,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò néng qǔ qí wáng shǒu bù zhèng shì yáng wǒ guó wēi zhī shí ?Nếu lấy được đầu hắn, chẳng phải vừa lúc nâng cao quốc uy ta sao?







