Cách dùng "把冰箱里的火鸡拿出来" (bǎ bīng xiāng lǐ de huǒ jī ná chū lái) trong hội thoại tiếng Trung

bīngxiāngdehuǒchūlái

Lấy con gà tây trong tủ lạnh ra.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:16
gào
guò
men
shì
duì
de

Tôi đã bảo các người là tôi đúng mà.

LINE 0219:19
PLAYING SCENE
bīng
xiāng
de
huǒ
chū
lái

Lấy con gà tây trong tủ lạnh ra.

LINE 0319:21
gěi
men
biǎo
shì
biǎo
shì
men
de
gǎn

Để bày tỏ lòng biết ơn của chúng ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp19:19
TMDB ID309609