Cách dùng "不过我偷偷改了接站时间" (bù guò wǒ tōu tōu gǎi le jiē zhàn shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung

guòtōutōugǎilejiēzhànshíjiān

Nhưng tôi đã lén thay đổi giờ đón.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:46
jīn
tiān
xià
diǎn

7 giờ chiều nay.

LINE 0224:48
PLAYING SCENE
guò
tōu
tōu
gǎi
le
jiē
zhàn
shí
jiān

Nhưng tôi đã lén thay đổi giờ đón.

LINE 0324:50
men
xiàn
zài
yǒu

Chúng ta hiện có

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp24:48
TMDB ID309609