Cách dùng "才派我赶来上海" (cái pài wǒ gǎn lái shàng hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
才派我赶来上海
mới phái tôi đến Thượng Hải
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:52
zài再
sān三
qǐng请
qiú求
“của Bộ Tài chính và Quân đồn trú Thượng Hải,”
LINE 0235:55
PLAYING SCENEcái才
pài派
wǒ我
gǎn赶
lái来
shàng上
hǎi海
“mới phái tôi đến Thượng Hải”
LINE 0335:58
hé核
shí实
nà那
wèi位
“để xác minh danh tính”
Show Information