Cách dùng "船上的淡水很少的" (chuán shàng de dàn shuǐ hěn shǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
船上的淡水很少的
Nước ngọt trên tàu rất ít.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:19
nǐ你
yǒu有
máo毛
bìng病
ma吗
“Anh có bị làm sao không?”
LINE 0215:21
PLAYING SCENEchuán船
shàng上
de的
dàn淡
shuǐ水
hěn很
shǎo少
de的
“Nước ngọt trên tàu rất ít.”
LINE 0315:24
rú如
guǒ果
nǐ你
men们
zhè这
xiē些
xīn新
lái来
de的
bù不
lè乐
yì意
“Nếu mấy người mới đến không thích,”
Show Information