Cách dùng "大藏省和上海驻军的" (dà zàng shěng hé shàng hǎi zhù jūn de) trong hội thoại tiếng Trung

zàngshěngshànghǎizhùjūnde

lời thỉnh cầu nhiều lần

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:48
dōng
jīng
jǐng
shì
tīng
shì
jiē
dào

Sở Cảnh sát Tokyo là nhận được

LINE 0235:50
PLAYING SCENE
zàng
shěng
shàng
hǎi
zhù
jūn
de

lời thỉnh cầu nhiều lần

LINE 0335:52
zài
sān
qǐng
qiú

của Bộ Tài chính và Quân đồn trú Thượng Hải,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp35:50
TMDB ID309609