Cách dùng "但却隐藏他自己的观点" (dàn què yǐn cáng tā zì jǐ de guān diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
但却隐藏他自己的观点
nhưng lại che giấu quan điểm của hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:29
suī虽
rán然
mó模
hú糊
“tuy mơ hồ,”
LINE 0207:31
PLAYING SCENEdàn但
què却
yǐn隐
cáng藏
tā他
zì自
jǐ己
de的
guān观
diǎn点
“nhưng lại che giấu quan điểm của hắn.”
LINE 0307:34
nǐ你
zǐ仔
xì细
huí回
xiǎng想
yī一
xià下
“Anh hãy nhớ lại kỹ xem,”
Show Information