Cách dùng "但是蜜里边包裹着胆汁" (dàn shì mì lǐ biān bāo guǒ zhe dǎn zhī) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìbiānbāoguǒzhedǎnzhī

Nhưng bên trong mật lại bao bọc dịch mật.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:22
zhè
shì

đây là mật.

LINE 0208:23
PLAYING SCENE
dàn
shì
biān
bāo
guǒ
zhe
dǎn
zhī

Nhưng bên trong mật lại bao bọc dịch mật.

LINE 0308:28
téng
tián
jīn
tiān
héng
qín
dǎo

Fujita hôm nay đi đảo Đại Hoành Cầm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp08:23
TMDB ID309609