Cách dùng "第六航空基地的那个嫌疑人" (dì liù háng kōng jī dì de nà ge xián yí rén) trong hội thoại tiếng Trung
第六航空基地的那个嫌疑人
nghi phạm ở Căn cứ Không quân số 6 đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:05
nín您
shì是
shuō说
“Ý ngài là...”
LINE 0235:07
PLAYING SCENEdì第
liù六
háng航
kōng空
jī基
dì地
de的
nà那
ge个
xián嫌
yí疑
rén人
“nghi phạm ở Căn cứ Không quân số 6 đó”
LINE 0335:11
shì是
bì陛
xià下
qīn亲
zì自
pài派
qù去
de的
rén人
“là người do chính Bệ hạ phái đi?”
Show Information