Cách dùng "对这起事故进行调查" (duì zhè qǐ shì gù jìn xíng diào chá) trong hội thoại tiếng Trung
对这起事故进行调查
điều tra vụ tai nạn này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:45
pài派
le了
yī一
wèi位
diào调
chá查
yuán员
“đã phái một điều tra viên”
LINE 0234:46
PLAYING SCENEduì对
zhè这
qǐ起
shì事
gù故
jìn进
xíng行
diào调
chá查
“điều tra vụ tai nạn này.”
LINE 0334:48
suí随
hòu後
tǒng统
zhì制
pài派
yòu又
fā发
diàn电
bào报
“Sau đó, Phái Thống Chế lại đánh điện”
Show Information