Cách dùng "放任自己" (fàng rèn zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
放任自己
Buông thả bản thân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:46
nǐ你
men们
dōng东
jīng京
jǐng警
shì视
tīng厅
dì第
liù六
chù处
“Ban số 6 Sở Cảnh sát Tokyo các ngươi”
LINE 0238:47
PLAYING SCENEfàng放
rèn任
zì自
jǐ己
“Buông thả bản thân”
LINE 0338:49
ràng让
jūn军
duì队
pài派
bié别
“để các phe phái quân đội”
Show Information