Cách dùng "干扰调查" (gān rǎo diào chá) trong hội thoại tiếng Trung

gānrǎodiàochá

gây nhiễu cuộc điều tra.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:34
shí
zhè
wèi
guān
yuán
de
rèn

xác minh nhiệm vụ của vị quan chức này,

LINE 0235:36
PLAYING SCENE
gān
rǎo
diào
chá

gây nhiễu cuộc điều tra.

LINE 0335:40
men
jǐng
shì
tīng

Sở Cảnh sát các ngươi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp35:36
TMDB ID309609