Cách dùng "干涉天皇陛下调查任务的死罪" (gān shè tiān huáng bì xià tiáo chá rèn wù de sǐ zuì) trong hội thoại tiếng Trung
干涉天皇陛下调查任务的死罪
can thiệp nhiệm vụ điều tra của Thiên hoàng, tội tử hình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:00
nǐ你
fàn犯
xià下
le了
“anh đã phạm tội”
LINE 0240:01
PLAYING SCENEgān干
shè涉
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
tiáo调
chá查
rèn任
wù务
de的
sǐ死
zuì罪
“can thiệp nhiệm vụ điều tra của Thiên hoàng, tội tử hình.”
LINE 0340:13
qiān签
zì字
ba吧
“Ký tên đi.”
Show Information