Cách dùng "干涉天皇的事情呢" (gān shè tiān huáng de shì qíng ne) trong hội thoại tiếng Trung

gānshètiānhuángdeshìqíngne

can thiệp vào việc của Thiên hoàng?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:02
wèi
shén
me
yào
chā
shǒu
zhèng
zhì

Tại sao lại nhúng tay vào chính trị,

LINE 0228:05
PLAYING SCENE
gān
shè
tiān
huáng
de
shì
qíng
ne

can thiệp vào việc của Thiên hoàng?

LINE 0328:14
men
dào
xiǎng
gàn
shén
me

Các người rốt cuộc muốn làm gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp28:05
TMDB ID309609