Cách dùng "干涉天皇的事情呢" (gān shè tiān huáng de shì qíng ne) trong hội thoại tiếng Trung
干涉天皇的事情呢
can thiệp vào việc của Thiên hoàng?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:02
wèi为
shén什
me么
yào要
chā插
shǒu手
zhèng政
zhì治
“Tại sao lại nhúng tay vào chính trị,”
LINE 0228:05
PLAYING SCENEgān干
shè涉
tiān天
huáng皇
de的
shì事
qíng情
ne呢
“can thiệp vào việc của Thiên hoàng?”
LINE 0328:14
nǐ你
men们
dào到
dǐ底
xiǎng想
gàn干
shén什
me么
“Các người rốt cuộc muốn làm gì?”
Show Information