Cách dùng "告诉了我破译它的密码" (gào sù le wǒ pò yì tā de mì mǎ) trong hội thoại tiếng Trung

gàolede

đã nói cho tôi mật mã để giải mã nó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:11
shào
xiào
zài
fēi
shàng

Thiếu tá trên máy bay

LINE 0213:13
PLAYING SCENE
gào
le
de

đã nói cho tôi mật mã để giải mã nó.

LINE 0313:16
de
rèn
dào
shì
shén
me

Vậy nhiệm vụ cụ thể rốt cuộc là gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp13:13
TMDB ID309609