Cách dùng "给他们表示表示我们的感激" (gěi tā men biǎo shì biǎo shì wǒ men de gǎn jī) trong hội thoại tiếng Trung
给他们表示表示我们的感激
Để bày tỏ lòng biết ơn của chúng ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:19
bǎ把
bīng冰
xiāng箱
lǐ里
de的
huǒ火
jī鸡
ná拿
chū出
lái来
“Lấy con gà tây trong tủ lạnh ra.”
LINE 0219:21
PLAYING SCENEgěi给
tā他
men们
biǎo表
shì示
biǎo表
shì示
wǒ我
men们
de的
gǎn感
jī激
“Để bày tỏ lòng biết ơn của chúng ta.”
LINE 0319:25
zhòng重
xún巡
yáng洋
jiàn舰
hào号
“Tàu tuần dương hạng nặng.”
Show Information