Cách dùng "给我们惹来了大麻烦" (gěi wǒ men rě lái le dà má fán) trong hội thoại tiếng Trung
给我们惹来了大麻烦
đã gây cho chúng tôi rắc rối lớn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:19
nǐ你
de的
nà那
fèn份
rè热
qíng情
“Sự nhiệt tình của anh”
LINE 0228:22
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
men们
rě惹
lái来
le了
dà大
má麻
fán烦
“đã gây cho chúng tôi rắc rối lớn.”
LINE 0328:27
jiào叫
táng唐
chuān川
ān安
fū夫
jiāng将
jūn军
chū出
lái来
“Gọi tướng quân Yasuo Tanikawa ra đây.”
Show Information