Cách dùng "还有天皇身边的军官" (hái yǒu tiān huáng shēn biān de jūn guān) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒutiānhuángshēnbiāndejūnguān

Cũng như sĩ quan bên cạnh Thiên hoàng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:07
shèn
zhì
méi
jiàn
guò
shén
me
jìn
wèi
jūn

thậm chí chưa thấy cả Cận vệ quân nào.

LINE 0242:09
PLAYING SCENE
hái
yǒu
tiān
huáng
shēn
biān
de
jūn
guān

Cũng như sĩ quan bên cạnh Thiên hoàng.

LINE 0342:13
guǎn
hǎo
de
zuǐ

Giữ kín miệng của anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp42:09
TMDB ID309609